|
GIÁ THI CÔNG MẶT DỰNG ALUMINIUM
|
|
TT
|
HẠNG MỤC
|
ĐVT
|
Giá áp dụng phổ thông
|
Giá áp dụng với Thành Nghĩa
|
|
|
LOẠI TRONG NHÀ (PE)
|
|
|
|
|
1
|
Lắp đặt tấm Aluminium PE 2li×0.06
|
m2
|
320.000 - 370.000
|
|
|
2
|
Lắp đặt tấm Aluminium PE 3li×0.06
|
m2
|
370.000 - 450.000
|
|
|
3
|
Lắp đặt tấm Aluminium PE 2li×0.08
|
m2
|
370.000 - 460.000
|
|
|
4
|
Lắp đặt tấm Aluminium PE 3li×0.08
|
m2
|
450.000 - 510.000
|
|
|
5
|
Lắp đặt tấm Aluminium PE 2li×0.10
|
m2
|
500.000 - 570.000
|
|
|
6
|
Lắp đặt tấm Aluminium PE 3li×0.10
|
m2
|
560.000 - 630.000
|
540.000
|
|
7
|
Lắp đặt tấm Aluminium PE 3li×0.12
|
m2
|
600.000 - 660.000
|
570.000
|
|
8
|
Lắp đặt tấm Aluminium PE 4li×0.12
|
m2
|
650.000 - 710.000
|
|
|
9
|
Lắp đặt tấm Aluminium PE 3li×0.15
|
m2
|
680.000 - 760.000
|
|
|
10
|
Lắp đặt tấm Aluminium PE 3li×0.18
|
m2
|
730.000 - 820.000
|
|
|
11
|
Lắp đặt tấm Aluminium PE 3li×0.20
|
m2
|
800.000 - 830.000
|
|
|
|
NGOÀI TRỜI (PVDF)
|
|
|
|
|
12
|
Lắp đặt tấm Aluminium PVDF 3li×0.20
|
m2
|
850.000 - 910.000
|
800.000
|
|
13
|
Lắp đặt tấm Aluminium PVDF 4li×0.20
|
m2
|
950.000 - 1.010.000
|
900.000
|
|
14
|
Lắp đặt tấm Aluminium PVDF 3li×0.30
|
m2
|
1.030.000 - 1.110.000
|
950.000
|
|
15
|
Lắp đặt tấm Aluminium PVDF 4li×0.30
|
m2
|
1.130.000 - 1.230.000
|
1.050.000
|
|
16
|
Lắp đặt tấm Aluminium PVDF 4li×0.5 ( ALUCOTOP - HÀN QUỐC)
|
m2
|
1.480.000 - 2.100.000
|
1.350.000
|
|
17
|
Lắp đặt tấm Aluminium PVDF 3li×0.12 (ALUBOND - MỸ)
|
m2
|
1.800.000 - 2.400.000
|
|
|
18
|
Lắp đặt tấm Aluminium PVDF 4li×0.12 (ALUBOND - MỸ)
|
m2
|
2.000.000 - 2.700.000
|
|
|
C
|
CHỮ NỔI - HỘP ĐÈN QUẢNG CÁO
|
|
|
19
|
Hiflex in KTS độ phân giải 720DPi, khung sắt 25×25 sơn chống sét, viền nhôm
|
m2
|
235.000
|
190.000
|
|
20
|
HỘP ĐÈN 1 MẶT: Hiflex in KTS độ phân giải 720DPi, khung sắt 25×25 sơn chống sét, viền nhôm V, bóng đèn Điện Quang 2 bóng/m2
|
m2
|
500.000-560000
|
|
|
21
|
HỘP ĐÈN 2 MẶT: Hiflex in KTS độ phân giải 720DPi, khung sắt 25×25 sơn chống sét, viền nhôm V, bóng đèn Điện Quang 2 bóng/m2
|
m2
|
800.000
|
750.000
|
|
|
CHỮ NỔI
|
|
|
|
|
|
Mica 3mm, chân uốn cao 3cm
|
m2
|
700.000-900.000
|
760.000
|
|
|
Aluminium 3mm, chân uốn cao 3-8cm
|
m2
|
700.000- 780.000
|
560.000
|
|
|
Formax 3mm, chân uốn cao 3cm
|
m2
|
630.000
|
400.000
|
|
|
Inox 7-9jem, chân uốn cao 3-7cm (Loại 1 không rỉ)
|
m2
|
3.700.000-4.100.000
|
3.400.000
|
|
23
|
ĐÈN NEONSIGN: ống Thái Lan, cần đèn, dây điện chống phóng điện của nhật, tụ biến điện Đài Loan
|
m
|
130.000
|
110.000
|
|
5
|
ĐÈN CHIẾU CAO ÁP: Công suất 250w, dây điện, CP chống cháy ...
|
bộ
|
1.750.000
|
|
|
24
|
Sơn chống rỉ (màu đỏ )
|
m2
|
40.000
|
30.000
|
|
24
|
Sơn chống rỉ công nghiệp (màu xám )
|
m2
|
100.000
|
70.000
|
|
25
|
Sơn Bạch tuyết phủ kim loại (Sơn2 nước )
|
m2
|
120.000
|
70.000
|